hoc phi truong dai hoc quoc gia pusan busan han quoc

 Thông tin tổng quan về Trường Đại Học Quốc Gia PuSan Hàn Quốc. Mức học phí phải đóng trong một năm khi theo học tại trường Đại Học Quốc Gia PuSan.

Đại học Quốc Gia Pusan (부산대학교) là một trường đại học công lập nằm trong danh sách top đầu các trường đại học tại Hàn Quốc, được ví như là một cái nôi đào tạo về lĩnh vực nghiên cứu và giáo dục. Sau đây, JobTest xin chia sẻ một vài thông tin chi tiết nhất về trường Đại học Quốc gia PuSan nhằm giúp các bạn đưa ra được lựa chọn ngôi trường quốc tế phù hợp cho mình. 

I. Thông tin tổng quan về Trường Đại Học Quốc Gia PuSan

Đại học Quốc Gia Pusan (Busan) có tên tiếng anh là Pusan National University (PNU) và tên bằng tiếng Hàn là 부산대학교. 

Đây là trường đại học công lập thuộc thành phố cảng Busan - thành phố lớn thứ hai ở Hàn Quốc. Được thành lập vào năm 1964, là trường đầu tiên được chính phủ cấp phép đào tạo đa ngành nghề ở Hàn Quốc.

Năm 2006, trường đại học Quốc Gia PuSan đã xây dựng thêm cơ sở Miryang tại tỉnh Gyeongsangnam, nhằm tập trung nghiên cứu, phát triển ngành Khoa học Nano và Công nghệ sinh học.

Đến năm 2009, trường Quốc Gia PuSan đã thành lập tiếp một cơ sở Yangsan tại tỉnh Kyungsangnam, để đào tạo và giảng dạy chuyên về ngành Y tế.

Hiện tại, trường đại học Quốc Gia PuSan có số lượng sinh viên quốc tế theo học đông nhất so với các trường đại học công lập khác trong cùng hệ thống. Đồng thời, được đánh giá là trường đại học có chất lượng số một của khu vực miền Nam Hàn Quốc.

II. Khóa học và học phí hệ tiếng Hàn

Chương trình tiếng Hàn của trường Đại học Quốc Gia Pusan được giảng dạy theo giáo trình chuẩn quốc gia. Thêm vào đó, trường Quốc Gia PuSan còn được xem là ngôi trường hàng đầu về đào tạo ngôn ngữ tiếng Hàn ở thành phố Busan nói riêng và phía Nam Hàn Quốc nói chung.

Mức học phí của khóa học tiếng Hàn tại trường là: 5.600.000 KRW/năm (112.000.000 VNĐ). Mức phí này đã bao gồm tiền sách và tài liệu học tập.

Theo quy định của nhà trường thì lịch nhập học của các sinh viên bắt đầu vào các tháng 3, tháng 6, tháng 9 và tháng 12 hàng năm.

III. Ngành đào tạo và học phí hệ đại học của ĐHQG PuSan

Hệ đại học của PNU có 13 chuyên ngành khác nhau, trong mỗi chuyên ngành thì sẽ chia làm nhiều khoa. Và với mỗi ngành học thì mức học phí cần đóng là khác nhau. Dưới đây là bảng chi tiết về ngành học và mức học phí cần đóng.

Bảng học phí hệ đại học trường Đại Học Quốc Gia PuSan 


Ngành

Chuyên khoa

Chi phí

KRW/kỳ

VNĐ/kỳ

Nhân văn

Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc

1,810,000

36,200,000

Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc

Tiếng Nhật

Ngôn ngữ và Văn Học Anh

Ngôn ngữ và Văn học Pháp

Ngôn ngữ và Văn học Đức

Ngôn ngữ và Văn học Nga

Văn học Hàn Quốc bằng chữ Hán

Ngôn ngữ

Lịch sử, Triết học, KCH

Khoa học xã hội

Hành chính công

1,810,000

36,200,000

Chính trị và Ngoại giao

Xã hội học

Khoa học xã hội

Phúc lợi Xã hội

1,920,000

38,400,000

Tâm lý học

Khoa học thư viện

Lưu trữ và NC thông tin

Truyền thông

Kinh tế và thương mại quốc tế

Thương mại quốc tế

1,810,000

36,200,000

Kinh tế

Du lịch và hội nghị

Nghiên cứu toàn cầu

Kinh doanh

Quản trị kinh doanh

1,810,000

36,200,000

Sinh thái nhân văn

  Phát triển GĐ và Nghiên cứu GĐ


2,361,000

47,220,000

Tài nguyên & Đời sống

Thực phẩm và KTTN

1,810,000

36,200,000

Khoa học tự nhiên

Toán

2,361,000

47,220,000

Cục Thống Kê

Vật lý & Hóa học

Khoa học sinh học

Vi sinh

Sinh học phân tử

Khoa học địa chất

Môi trường khí quyển

Hải dương học

Kỹ thuật

Kỹ thuật cơ khí

2,559,000

51,180,000

Khoa học và Kỹ thuật polymer

Khoa học và Kỹ thuật

Vật liệu hữu cơ

Hóa học

Kỹ thuật

Sinh học

2,559,000

51,180,000

Kỹ thuật môi trường

Kỹ thuật điện tử

Trường KT điện và máy tính

Đô Thị

Kiến trúc và Xây dựng dân dụng

KT hàng không vũ trụ

Kỹ thuật Công nghiệp

Kiến trúc HQ và Đại dương

Điều dưỡng

Điều dưỡng

2,361,000

47,220,000

Sinh thái con người

May mặc và Dệt may

2,361,000

47,220,000

Khoa học TT&DD

Thiết kế nội thất và môi trường

Tài nguyên và KHĐS

Sinh học thực vật

2,361,000

47,220,000

Sinh học làm vườn

Khoa học động vật

KH Đời sống & Sinh hóa MT

Khoa học vật liệu sinh học

Khoa học, TP&CN

1,810,000

36,200,000

KT máy công nghiệp sinh học

2,559,000

51,180,000

CNTT ứng dụng và KT năng lượng môi trường

Kiến trúc cảnh quan

Khoa học và công nghệ Nano

Kỹ thuật Nanoenergy

2,559,000

51,180,000

Kỹ thuật điện tử Nano

Quang học và cơ điện tử

Nghệ thuật & Thể thao

Âm nhạc

2,789,000

55,780,000

Nghệ thuật & Thể thao

Âm nhạc Hàn Quốc

Mỹ thuật 

2,503,000

50,060,000

Nghệ thuật nhựa

Khiêu vũ

Thiết kế

VHNT và Hình ảnh

Khoa học Thể thao

2,361,000

47,220,000


IV. Ngành đào tạo và học phí hệ sau đại học của ĐHQG PuSan

Đối với hệ sau đại học thì chuyên ngành đào tạo so với hệ đại học là ít hơn và không phân làm nhiều khoa. Sau đây, sẽ là những chuyên ngành được đào tạo của hệ sau đại học và mức học phí học viên cần đóng.

Bảng học phí hệ sau đại học trường Đại Học Quốc Gia PuSan 



Ngành học

Chi phí

KRW/học kỳ

VNĐ/học kỳ

Nhân văn

2,273,000

45,460,000

Khoa học tự nhiên, thể thao

2,986,000

59,720,000

Kỹ thuật

3,244,000

64,880,000

Dược

3,498,000

69,960,000

Y học

4,659,000

93,180,000

Nha khoa

4,508,000

90,160,000

Nghệ thuật (âm nhạc)

3,544,000

70,880,000

Nghệ thuật (khác)

3,164,000

63,280,000


V. Ký túc xá của trường ĐH Quốc Gia PuSan

Ký túc xá của trường đại học Quốc Gia Busan có sức chứa hơn 10.000 người, được chia làm 3 khu, một khu ở  PuSan, một khu ở Yangsan và một khu ở Miryang.

Với phương châm phục vụ tốt nhất cho việc học tập và sinh hoạt của sinh viên, nên khu ký túc xá của trường được thiết kế khá khang trang, hiện đại và đầy đủ tiện nghi bao gồm: giường, tủ, bàn học, hệ thống sưởi ấm, máy điều hòa, nhà vệ sinh khép kín, mạng internet … Ngoài ra, trong khu ký túc xá của trường còn có nhà ăn cho sinh viên, khu vực để tập thể dục thể thao, tập gym, các cửa hàng tiện ích.

Mức phí mà mỗi sinh viên cần phải đóng khi ở ký túc xá (đã bao gồm phí ở và tiền ăn) được tính cụ thể chi tiết như sau:

  • Đối với phòng 2 người, dùng chung nhà tắm, 3 bữa ăn/ngày thì mức phí là 1.200.000 Won/kỳ.

  • Đối với phòng 2 người, dùng phòng tắm riêng, 3 bữa ăn/ngày thì mức phí tính cho 1 kỳ là 1.369.000 Won/kỳ.

VI. Chương trình học bổng tại trường Đại học Quốc Gia PuSan

Có rất nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế khi theo học tại trường đại học Quốc Gia PuSan. Tuy nhiên, mức học bổng cụ thể sẽ tùy thuộc vào trình độ tiếng Hàn cũng như kết quả học tập mà sinh viên đạt được.

Chương trình học

Trình độ

Học bổng

Học bổng tiếng Hàn (áp dụng cho kỳ học đầu tiên của chuyên ngành)

Đạt TOPIK 4

Giảm 30% học phí

Đạt TOPIK 5

Giảm 70% học phí

Đạt TOPIK 6

Giảm 100% học phí


Học bổng các kỳ học tiếp theo (dựa theo TOPIK và điểm GPA của kỳ học trước)

TOPIK 4 + GPA 2.5

Giảm 30% học phí của kỳ học tiếp theo

TOPIK 5 + GPA 3.0

Giảm 70% học phí

TOPIK 6 + GPA  3.5

Giảm 100% học phí

TOPIK 6 và điểm GPA từ 4.0 trở lên

Giảm 100% học phí + phụ cấp 400.000 Won/tháng (cấp liên tiếp trong 3 tháng)


VII. Điều kiện đăng ký du học tại Đại Học Quốc Gia Pusan

1. Điều kiện đăng ký hệ tiếng hàn

Đối với hệ tiếng hàn, thì điều kiện đăng ký du học khá đơn giản, học viên chỉ cần đáp ứng được các tiêu chí sau:

  • Đầu tiên là điều kiện về học vấn: điểm trung bình tốt nghiệp 3 năm học trung học phổ thông đạt từ 7.0 trở lên

  • Yêu cầu thứ hai là học viên đã tốt nghiệp cấp 3 nhưng thời hạn không được quá 1 năm

  • Điều kiện thứ 3, trong thời gian 3 năm theo học cấp 3, học viên không được nghỉ học quá 10 ngày

  • Cuối cùng là về khả năng tiếng Hàn: nhà trường không yêu cầu TOPIK

2. Điều kiện đăng ký hệ đại học

Đối với hệ đại học, thì điều kiện đăng ký để đi du học sẽ yêu cầu cao hơn. Thứ nhất là, học viên đã tốt nghiệp trung học phổ thông tại các trường cấp 3, hoặc cấp học tương đương nhưng với thành tích tốt. Thứ hai là về khả năng tiếng sẽ phụ thuộc vào trường, ngành học và chuyên khoa sinh viên đăng ký, cụ thể:

Trường, Khoa, Ngành học

Điều kiện tiếng

Khoa học Xã hội và Nhân văn

Trường Kỹ thuật Cơ khí

Trường KT & KH Vật liệu

Khoa Thiết kế

Khoa Dệt may

Hóa học, KT Phân tử và Môi trường

KT Sinh học và Sinh học Hóa học

Chuyên ngành KT môi trường

Kỹ thuật Điện tử

Văn hóa Nghệ thuật và Hình ảnh

Kỹ thuật Công nghiệp

Kiến trúc HQ và Kỹ thuật Đại dương

Đạt TOPIK 4 hoặc đạt cấp 4 chương trình học tiếng Hàn tại trường Đại học Quốc Gia Pusan.

Quản trị kinh doanh

Điều dưỡng

Đạt TOPIK 5 hoặc đạt cấp 5 chương trình học tiếng Hàn tại trường Đại học Quốc Gia Pusan.

Khoa quốc tế

Đạt TOEFL (PBT 550, iBT 80), IELTS 5.5, TEPS 600(NEW TEPS 326) trở lên

Các khoa còn lại

Đạt TOPIK 3 hoặc đạt cấp 3 chương trình học tiếng Hàn tại trường Pusan


3. Điều kiện đăng ký hệ sau đại học

Để đăng ký hệ sau đại học của trường đại học Quốc Gia PuSan thì các sinh viên cần đáp ứng 2 tiêu chí sau:

- Sinh viên đã tốt nghiệp đại học hoặc tương đương đại học đạt thành tích tốt.

- Đối với trình độ tiếng:

  • Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh: Đạt TOEFL (PBT 550, iBT 80), IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên

  • Chương trình đào tạo bằng tiếng Hàn: Đạt TOPIK cấp 3 - 5, tùy thuộc vào mỗi ngành học

Như vậy, JobTest đã cung cấp cho bạn toàn bộ những thông tin hữu ích nhất về trường Đại Học Quốc Gia PuSan Hàn Quốc. Hy vọng, với những thông tin đó sẽ giúp bạn lựa chọn được cho mình một ngôi trường đại học quốc tế đúng như nguyện vọng.

Nguồn bài viết: https://jobtest.vn/hrblog/hoc-phi-truong-dai-hoc-quoc-gia-pusan


 

 



 


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

hoc phi truong dai hoc quoc gia tphcm nam 2022 la bao nhieu

muc hoc phi cac truong dai hoc quoc gia ha noi nam 2022

hoc phi truong san khau dien anh thanh pho ho chi minh nam 2022-2023